greenland spar

greenland spar

A geologist holds a piece of greenland spar up to the light.

Định nghĩa

Danh từ: - Khoáng vật trắng: "greenland spar" một loại khoáng vật màu trắng, thành phần hóa học fluoride của nhôm natri. nguồn cung cấp fluorine.

dụ sử dụng
  • (Những người thợ mỏ đã khai thác greenland spar từ mỏ đá.)
  • (Greenland spar được sử dụng trong sản xuất một số hóa chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành công nghiệp hóa chất: "greenland spar" thường được nghiền thành bột để chiết xuất fluorine hoặc làm nguyên liệu cho các hợp chất fluoride.
    • The factory processes greenland spar to obtain fluorine for toothpaste. (Nhà máy chế biến greenland spar để thu được fluorine cho kem đánh răng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cryolite (danh từ): tên gọi phổ biến hơn của "greenland spar" trong khoáng vật học.
    • Cryolite is another name for greenland spar. (Cryolite một tên gọi khác của greenland spar.)
Từ đồng nghĩa
  • Cryolite: khoáng vật cryolite, đồng nghĩa chính xác với "greenland spar".
  • Sodium aluminum fluoride: tên hóa học của hợp chất tạo nên "greenland spar".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "greenland spar" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "greenland spar" đây thuật ngữ chuyên ngành khoáng vật học.